Quảng cáo chi phí thấp hiệu quả cao tại bongdalu.com, vui lòng liên lạc qua Email abongdalu@gmail.com   Thêm dấu trang
[Giải Nhà Nghề Mỹ]
Địa điểm:Providence Park    Thời tiết:Ít mây, 27℃~28℃
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
6 Phạt góc 3
5 Phạt góc nửa trận 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
19 Số lần sút bóng  7
4 Sút cầu môn 2
135 Tấn công 84
74 Tấn công nguy hiểm 29
15 Sút ngoài cầu môn 5
2 Cản bóng 1
58% TL kiểm soát bóng 42%
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
618 Chuyển bóng 361
87% TL chuyển bóng thành công 76%
14 Phạm lỗi 5
1 Việt vị 2
27 Đánh đầu 27
19 Đánh đầu thành công 7
0 Số lần cứu thua 4
12 Tắc bóng 11
10 Cú rê bóng 11
17 Quả ném biên 14
12 Tắc bóng thành công 10
6 Cắt bóng 11
2 Kiến tạo 1
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng (30 trận gần đây)
Chủ ghi bàn Chủ mất bàn thắng Thời gian ghi bàn Khách ghi bàn Khách mất bàn thắng
11% 4% 1~15 18% 10%
19% 12% 16~30 16% 16%
9% 26% 31~45 22% 10%
15% 16% 46~60 6% 16%
19% 10% 61~75 18% 16%
23% 32% 76~90 18% 32%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FT Portland Timbers ( 75 Trận đấu) Chicago Fire ( 68 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 12 8 10 2
HT hòa/FT thắng 8 3 3 2
HT thua/FT thắng 0 1 1 0
HT thắng/FT hòa 0 3 1 2
HT hòa/FT hòa 6 3 9 5
HT thua/FT hòa 3 2 1 2
HT thắng/FT thua 0 1 1 0
HT hòa/FT thua 1 4 4 8
HT thua/FT thua 6 14 4 13
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
18% 24% 35% 24% 25% 36% 24% 15%
T40' H37' A44' Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầu T37' H35' A40'
T62' H63' A62' Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuối T58' H59' A57'
T59' H57' A61' Thời gian trung bình bàn thua cuối T59' H57' A61'
28% Theo kịp trong hiệp 2 28%
66% Tài(6 trận đấu cuối cùng) 33%