Quảng cáo chi phí thấp hiệu quả cao tại bongdalu.com, vui lòng liên lạc qua Email abongdalu@gmail.com   Thêm dấu trang
[VĐQG Đức]
RB Leipzig
3
Hết(2-0)
0
Werder Bremen
Địa điểm:Red Bull Arena    Thời tiết:
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn đá phản lưới nhà
Kiến tạo bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Sút hỏng phạt đền
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì trái luật
Mất bàn thắng vì sai sót
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Phân tích kỹ thuật
8 Phạt góc 1
3 Phạt góc nửa trận 1
1 Thẻ vàng 1
10 Số lần sút bóng  8
3 Sút cầu môn 1
129 Tấn công 124
46 Tấn công nguy hiểm 20
6 Sút ngoài cầu môn 6
1 Cản bóng 1
15 Đá phạt trực tiếp 13
51% TL kiểm soát bóng 49%
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
562 Chuyển bóng 542
83% TL chuyển bóng thành công 81%
10 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 2
22 Đánh đầu 22
11 Đánh đầu thành công 11
17 Tắc bóng 11
12 Cú rê bóng 7
18 Quả ném biên 19
17 Tắc bóng thành công 11
15 Cắt bóng 7
3 Kiến tạo 0
Cú phát bóng
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng (30 trận gần đây)
Chủ ghi bàn Chủ mất bàn thắng Thời gian ghi bàn Khách ghi bàn Khách mất bàn thắng
14% 11% 1~15 17% 5%
12% 17% 16~30 27% 15%
15% 14% 31~45 20% 20%
21% 17% 46~60 17% 15%
12% 8% 61~75 7% 23%
23% 31% 76~90 10% 21%
Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HT/FT RB Leipzig ( 68 Trận đấu) Werder Bremen ( 68 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 15 17 7 10
HT hòa/FT thắng 0 2 3 2
HT thua/FT thắng 2 1 0 0
HT thắng/FT hòa 1 1 2 2
HT hòa/FT hòa 10 4 5 4
HT thua/FT hòa 3 2 2 3
HT thắng/FT thua 0 0 0 2
HT hòa/FT thua 0 3 7 1
HT thua/FT thua 3 4 8 10
Tổng số bàn thắng/thua hai mùa giải gần đây
3+ Bàn thắng 2 Bàn thắng 1 Bàn thắng 0 Bàn thắng Tổng số bàn thắng hai mùa giải gần đây 0 Bàn thắng 1 Bàn thắng 2 Bàn thắng 3+ Bàn thắng
30% 26% 27% 17% 18% 31% 25% 26%
T34' H34' A36' Thời gian trung bình ghi bàn thắng đầu T37' H37' A37'
T63' H62' A65' Thời gian trung bình ghi bàn thắng cuối T62' H64' A62'
T56' H53' A60' Thời gian trung bình bàn thua cuối T59' H62' A57'
37% Theo kịp trong hiệp 2 37%
66% Tài(6 trận đấu cuối cùng) 66%