Mobile
 
 

Phản hồi
[Mỹ MLS]
New York Red Bulls
1
Hết(0-0,1-1)
1
Orlando City
Red Bull Arena    
  • Ryan Meara
  • Tên: Ryan Meara
  • Ngày sinh: 15-11-1990
  • Chiều cao: 192(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Ireland
90
  • Jason Pendant
  • Tên: Jason Pendant
  • Ngày sinh: 09-02-1997
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.72(triệu)
  • Quốc tịch: Pháp
  • Amro Tarek Abdel Aziz
  • Tên: Amro Tarek Abdel Aziz
  • Ngày sinh: 17-05-1992
  • Chiều cao: 189(CM)
  • Giá trị: 0.54(triệu)
  • Quốc tịch: Ai Cập
  • Tim Parker
  • Tên: Tim Parker
  • Ngày sinh: 23-02-1993
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 1.62(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Kyle Duncan
  • Tên: Kyle Duncan
  • Ngày sinh: 08-08-1997
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.9(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
62
  • Marc Rzatkowski
  • Tên: Marc Rzatkowski
  • Ngày sinh: 02-03-1990
  • Chiều cao: 172(CM)
  • Giá trị: 0.68(triệu)
  • Quốc tịch: Đức
  • Sean Davis
  • Tên: Sean Davis
  • Ngày sinh: 08-02-1993
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 1.08(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
70
  • Daniel Royer
  • Tên: Daniel Royer
  • Ngày sinh: 22-05-1990
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 2.25(triệu)
  • Quốc tịch: Áo
90
  • Florian Valot
  • Tên: Florian Valot
  • Ngày sinh: 12-02-1993
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.63(triệu)
  • Quốc tịch: Pháp
62
  • Caden Clark
  • Tên: Caden Clark
  • Ngày sinh: 27-05-2003
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 2.7(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
70
  • Tom Barlow
  • Tên: Tom Barlow
  • Ngày sinh: 08-07-1995
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Daryl Dike
  • Tên: Daryl Dike
  • Ngày sinh: 03-06-2000
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: 2.7(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
78
  • Chris Mueller
  • Tên: Chris Mueller
  • Ngày sinh: 29-08-1996
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 2.7(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Andres Perea
  • Tên: Andres Perea
  • Ngày sinh: 14-11-2000
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 2.7(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
9056
17 Nani
  • Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
  • Tên: Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
  • Ngày sinh: 17-11-1986
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 2.7(triệu)
  • Quốc tịch: Bồ Đào Nha
36
  • Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso
  • Tên: Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso
  • Ngày sinh: 10-03-1989
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 1.35(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
90
  • Joey Dezart
  • Tên: Joey Dezart
  • Ngày sinh: 09-06-1998
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Jamaica
78
  • Ruan Gregorio Teixeira
  • Tên: Ruan Gregorio Teixeira
  • Ngày sinh: 29-05-1995
  • Chiều cao: 174(CM)
  • Giá trị: 0.9(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
  • Antonio Carlos Capocasali
  • Tên: Antonio Carlos Capocasali
  • Ngày sinh: 07-03-1993
  • Chiều cao: 191(CM)
  • Giá trị: 1.35(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
  • Robin Jansson
  • Tên: Robin Jansson
  • Ngày sinh: 15-11-1991
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: 0.68(triệu)
  • Quốc tịch: Thụy Điển
24
  • Kamal Miller
  • Tên: Kamal Miller
  • Ngày sinh: 16-05-1997
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 0.72(triệu)
  • Quốc tịch: Canada
  • Brian Rowe
  • Tên: Brian Rowe
  • Ngày sinh: 16-11-1988
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Aaron Ray Long
  • Tên: Aaron Ray Long
  • Ngày sinh: 12-10-1992
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 3.15(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Dru Yearwood
  • Tên: Dru Yearwood
  • Ngày sinh: 17-02-2000
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
  • Mandela Egbo
  • Tên: Mandela Egbo
  • Ngày sinh: 17-08-1997
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
  • Omir Fernandez
  • Tên: Omir Fernandez
  • Ngày sinh: 08-02-1999
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 0.72(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • OBrian White
  • Tên: OBrian White
  • Ngày sinh: 03-02-1996
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.9(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • David Jensen
  • Tên: David Jensen
  • Ngày sinh: 25-03-1992
  • Chiều cao: 195(CM)
  • Giá trị: 0.54(triệu)
  • Quốc tịch: Đan Mạch
  • Samuel Tetteh
  • Tên: Samuel Tetteh
  • Ngày sinh: 28-07-1996
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Ghana
  • Jared Stroud
  • Tên: Jared Stroud
  • Ngày sinh: 10-07-1996
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 0.72(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Sean Nealis
  • Tên: Sean Nealis
  • Ngày sinh: 13-01-1997
  • Chiều cao: 193(CM)
  • Giá trị: 0.31(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
Dự bị
  • Kyle Smith
  • Tên: Kyle Smith
  • Ngày sinh: 09-01-1992
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Francisco Wellington Barbosa de Lisboa
  • Tên: Francisco Wellington Barbosa de Lisboa
  • Ngày sinh: 19-01-1995
  • Chiều cao: 166(CM)
  • Giá trị: 0.5(triệu)
  • Quốc tịch: Brazil
  • Jordan Bender
  • Tên: Jordan Bender
  • Ngày sinh: 09-07-2001
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 0.11(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • David Loera
  • Tên: David Loera
  • Ngày sinh: 10-09-1998
  • Chiều cao: 165(CM)
  • Giá trị: 0.09(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Michael Halliday
  • Tên: Michael Halliday
  • Ngày sinh: 22-01-2003
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 0.09(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Alex De John
  • Tên: Alex De John
  • Ngày sinh: 10-05-1991
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Mason Stajduhar
  • Tên: Mason Stajduhar
  • Ngày sinh: 02-12-1997
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.11(triệu)
  • Quốc tịch: Mỹ
  • Rodrigo Schlegel
  • Tên: Rodrigo Schlegel
  • Ngày sinh: 03-04-1997
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Argentina
Đóng
Goal

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Ghi bàn 1.3 1.4 Ghi bàn 1.7
1 Mất bàn 0.7 1.3 Mất bàn 0.8
10 Bị sút cầu môn 12.7 9.5 Bị sút cầu môn 12.7
6 Phạt góc 4 5.1 Phạt góc 4.7
2.3 Thẻ vàng 2 1.6 Thẻ vàng 2.3
14.3 Phạm lỗi 9.7 11.7 Phạm lỗi 13.5
47.3% TL kiểm soát bóng 49.3% 45.8% TL kiểm soát bóng 48.5%
New York Red BullsTỷ lệ ghi/mất bàn thắngOrlando City
  • Ghi
  • Mất
  • 9
1~15
  • 19
  • 9
1~15
  • 13
  • 14
16~30
  • 16
  • 11
16~30
  • 7
  • 14
31~45
  • 19
  • 20
31~45
  • 21
  • 30
46~60
  • 10
  • 29
46~60
  • 18
  • 11
61~75
  • 12
  • 6
61~75
  • 10
  • 19
76~90
  • 21
  • 22
76~90
  • 28

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

New York Red Bulls ( 59 Trận) Orlando City ( 63 Trận)
Sân nhà Sần Khách Sân nhà Sần Khách
HT thắng/FT thắng 6 5 9 6
HT hòa/FT thắng 6 4 6 1
HT thua/FT thắng 2 0 0 0
HT thắng/FT hòa 1 3 2 3
HT hòa/FT hòa 3 3 4 7
HT thua/FT hòa 0 2 2 2
HT thắng/FT thua 1 1 0 1
HT hòa/FT thua 5 6 5 3
HT thua/FT thua 3 8 5 7

Bongdalu.comGoaloo.com
Facebook Twitter Pinterest TikTok Youtube
Copyright © 2020 Power By www.bongdalu.com All Rights Reserved.
Bongdalu.com là một website chuyên cập nhật tỷ số trực tuyến bóng đá nhanh và chính xác nhất tại Việt Nam. Ở đây, bạn có thể theo dõi tất cả các thông tin như tỷ số trực tuyến, tỷ lệ trực tuyến, livescore, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kho dữ liệu hay nhận định của các giải đấu bóng đá/bóng rổ/tennis/bóng bầu dục. Bạn còn có thể xem live tv miễn phí của những trận đấu nóng của bóng đá, nhanh lên đi!
Nói chung, bongdalu.com có thể thỏa mãn tất cả các nhu cầu của bạn, chắc là một lựa chọn tốt nhất đối với bạn.
Chú ý: Tất cả quảng cáo trên web chúng tôi, đều là ý kiến cá nhân của khách hàng, không có liên quan gì với web chúng tôi. Tất cả thông tin mà web chúng tôi cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, xin quý khách chú ý tuân thủ pháp luật của nước sở tại, không được phép sử dụng thông tin của chúng tôi để tiến hành hoạt động phi pháp. Nếu không, quý khách sẽ phải hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Web chúng tôi sẽ không chịu bất kì trách nhiệm nào.